panamanian monetary unit
Định nghĩa
Danh từ: Đơn vị tiền tệ của Panama.
Ví dụ sử dụng
- (Balboa là đơn vị tiền tệ chính thức của Panama.)
- (Đơn vị tiền tệ của Panama được chia thành 100 centésimos.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be pegged to the US dollar": được neo giá với đô la Mỹ.
- The panamanian monetary unit is pegged to the US dollar at a 1:1 ratio. (Đơn vị tiền tệ của Panama được neo giá với đô la Mỹ theo tỷ lệ 1:1.)
Biến thể và từ gần giống
- Monetary unit (danh từ): đơn vị tiền tệ (chung).
- Each country has its own monetary unit. (Mỗi quốc gia có đơn vị tiền tệ riêng.)
- Panamanian (tính từ): thuộc về Panama.
- The Panamanian economy relies on the canal. (Nền kinh tế Panama phụ thuộc vào kênh đào.)
Từ đồng nghĩa
- Balboa: tên chính thức của đơn vị tiền tệ Panama.
- The balboa is the panamanian monetary unit. (Balboa là đơn vị tiền tệ của Panama.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù cho thuật ngữ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ đặc thù cho thuật ngữ này.